潮吹き [Triều Xuy]
潮噴き [Triều Phún]
しおふき
Danh từ chung
phun nước (cá voi)
🔗 潮を吹く
Danh từ chung
loài sò Mactra veneriformis
🔗 シオフキガイ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ ngữ thô tục
xuất tinh nữ; phun nước