Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
潜時
[潜 Thời]
せんじ
🔊
Danh từ chung
tiềm ẩn
Hán tự
潜
lặn; giấu
時
Thời
thời gian; giờ