潜在失業 [潜 Tại Thất Nghiệp]
せんざいしつぎょう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thất nghiệp tiềm ẩn
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
thất nghiệp tiềm ẩn