Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
潜在変数
[潜 Tại 変 Số]
せんざいへんすう
🔊
Danh từ chung
biến số tiềm ẩn
Hán tự
潜
lặn; giấu
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
数
Số
số; sức mạnh