Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
潜在主権
[潜 Tại Chủ Quyền]
せんざいしゅけん
🔊
Danh từ chung
chủ quyền còn lại
Hán tự
潜
lặn; giấu
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
主
Chủ
chủ; chính
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi