Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
潜入者
[潜 Nhập Giả]
せんにゅうしゃ
🔊
Danh từ chung
kẻ xâm nhập
Hán tự
潜
lặn; giấu
入
Nhập
vào; chèn
者
Giả
người