Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
潜伏先
[潜 Phục Tiên]
せんぷくさき
🔊
Danh từ chung
nơi ẩn náu
Hán tự
潜
lặn; giấu
伏
Phục
nằm sấp; cúi xuống; cúi chào; che phủ; đặt (ống)
先
Tiên
trước; trước đây