Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漸次的
[Tiệm Thứ Đích]
ぜんじてき
🔊
Tính từ đuôi na
dần dần; chậm
Hán tự
漸
Tiệm
dần dần; tiến bộ dần; cuối cùng; hầu như không
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ