Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漫読
[Mạn Độc]
まんどく
🔊
Danh từ chung
đọc lướt
Hán tự
漫
Mạn
truyện tranh; không kiềm chế; hư hỏng
読
Độc
đọc