漫画映画 [Mạn Hoạch Ánh Hoạch]

まんがえいが

Danh từ chung

phim hoạt hình; phim hoạt họa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

漫画まんが日本にほん映画えいが産業さんぎょう関係かんけいは、ベストセラーとハリウッドの関係かんけいている。
Mối quan hệ giữa truyện tranh và ngành công nghiệp điện ảnh Nhật Bản tương tự như mối quan hệ giữa sách bán chạy nhất và Hollywood.