漣々 [Liên 々]
漣漣 [Liên Liên]
れんれん
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
nước mắt chảy mãi
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
nước mắt chảy mãi