漢辞海 [Hán Từ Hải]
かんじかい
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Kanjikai (từ điển kanji)
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Kanjikai (từ điển kanji)