Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漢越語
[Hán Việt Ngữ]
かんえつご
🔊
Danh từ chung
từ Hán-Việt
Hán tự
漢
Hán
Trung Quốc
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ