Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漢蔵語
[Hán Tàng Ngữ]
かんぞうご
🔊
Danh từ chung
ngữ hệ Hán-Tạng
Hán tự
漢
Hán
Trung Quốc
蔵
Tàng
kho; giấu; sở hữu; có
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ