Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漢英
[Hán Anh]
かんえい
🔊
Danh từ chung
Kanji sang Anh (từ điển)
Hán tự
漢
Hán
Trung Quốc
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa