漢検 [Hán Kiểm]
かんけん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nhãn hiệu
⚠️Từ viết tắt
Kỳ thi Năng Lực Hán Tự Nhật Bản
🔗 漢字検定
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nhãn hiệu
⚠️Từ viết tắt
Kỳ thi Năng Lực Hán Tự Nhật Bản
🔗 漢字検定