Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漢朝
[Hán Triều]
かんちょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
triều đại Hán
Hán tự
漢
Hán
Trung Quốc
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên