Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漢字制限論
[Hán Tự Chế Hạn Luận]
かんじせいげんろん
🔊
Danh từ chung
vấn đề hạn chế chữ Hán
Hán tự
漢
Hán
Trung Quốc
字
Tự
chữ; từ
制
Chế
hệ thống; luật
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết