Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漢土
[Hán Thổ]
かんど
🔊
Danh từ chung
Trung Quốc
Hán tự
漢
Hán
Trung Quốc
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ