Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漢人
[Hán Nhân]
あやひと
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
người nhập cư Trung Quốc
Hán tự
漢
Hán
Trung Quốc
人
Nhân
người