Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漢プリ
[Hán]
かんプリ
🔊
Danh từ chung
máy in chữ Hán
Hán tự
漢
Hán
Trung Quốc