演芸人 [Diễn Vân Nhân]

えんげいじん

Danh từ chung

nghệ sĩ giải trí

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

スポーツと演芸えんげい分野ぶんやでのオーストラリアじん卓越たくえつ
Người Úc nổi bật trong lĩnh vực thể thao và nghệ thuật biểu diễn.