Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
演習室
[Diễn Tập Thất]
えんしゅうしつ
🔊
Danh từ chung
phòng hội thảo
Hán tự
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
習
Tập
học
室
Thất
phòng