Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
演習問題
[Diễn Tập Vấn Đề]
えんしゅうもんだい
🔊
Danh từ chung
bài tập thực hành
Hán tự
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
習
Tập
học
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài