Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
演技過剰
[Diễn Kĩ Quá Thừa]
えんぎかじょう
🔊
Danh từ chung
diễn xuất quá mức
Hán tự
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
剰
Thừa
dư thừa
Từ liên quan đến 演技過剰
オーバーアクション
diễn quá; làm quá