演技力 [Diễn Kĩ Lực]

えんぎりょく

Danh từ chung

khả năng diễn xuất

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ケイトが演技えんぎみがくためにそそちから邪魔じゃまするものは、なにもありませんでした。
Không có gì có thể cản trở Kate nỗ lực hoàn thiện kỹ năng diễn xuất của mình.