Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
演奏旅行
[Diễn Tấu Lữ Hành]
えんそうりょこう
🔊
Danh từ chung
tour diễn
Hán tự
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
奏
Tấu
chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng