演壇に登る [Diễn Đàn Đăng]
えんだんにのぼる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
lên bục giảng
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
lên bục giảng