漏電遮断器 [Lậu Điện Già Đoạn Khí]
漏電しゃ断器 [Lậu Điện Đoạn Khí]
ろうでんしゃだんき
Danh từ chung
cầu dao rò điện; thiết bị ngắt mạch lỗi đất; GFCI; thiết bị dòng dư; RCD