Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漏話
[Lậu Thoại]
ろうわ
🔊
Danh từ chung
nói chuyện chồng chéo
Hán tự
漏
Lậu
rò rỉ; thoát ra; thời gian
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện