Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漂流記
[Phiêu Lưu Kí]
ひょうりゅうき
🔊
Danh từ chung
câu chuyện người bị đắm tàu
Hán tự
漂
Phiêu
trôi; nổi (trên chất lỏng)
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
記
Kí
ghi chép; tường thuật