Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漁業協定
[Ngư Nghiệp Hiệp Định]
ぎょぎょうきょうてい
🔊
Danh từ chung
hiệp định nghề cá
Hán tự
漁
Ngư
đánh cá
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
協
Hiệp
hợp tác
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định