Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漁師町
[Ngư Sư Đinh]
りょうしまち
🔊
Danh từ chung
làng chài
Hán tự
漁
Ngư
đánh cá
師
Sư
giáo viên; quân đội
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố