Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
漁家
[Ngư Gia]
ぎょか
🔊
Danh từ chung
hộ gia đình đánh cá
Hán tự
漁
Ngư
đánh cá
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ