滞納処分費 [Trệ Nạp Xứ Phân Phí]
たいのうしょぶんひ
Danh từ chung
phí thu nợ; phí xử lý nợ quá hạn
Danh từ chung
phí thu nợ; phí xử lý nợ quá hạn