滞積 [Trệ Tích]
たいせき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tích tụ; chất đống
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tích tụ; chất đống