Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
滞在国
[Trệ Tại Quốc]
たいざいこく
🔊
Danh từ chung
quốc gia đang lưu trú
Hán tự
滞
Trệ
đình trệ; bị trì hoãn; quá hạn; nợ đọng
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
国
Quốc
quốc gia