滞仏 [Trệ Phật]
たいふつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ở lại Pháp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ở lại Pháp