滑車神経 [Hoạt Xa Thần Kinh]
かっしゃしんけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
dây thần kinh ròng rọc
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
dây thần kinh ròng rọc