Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
滑茸
[Hoạt Nhung]
なめたけ
🔊
Danh từ chung
nấm enoki
🔗 榎茸
Hán tự
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi
茸
Nhung
nấm