Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
滑脱
[Hoạt Thoát]
かつだつ
🔊
Tính từ đuôi na
linh hoạt; thích ứng
Hán tự
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi
脱
Thoát
cởi; tháo bỏ; thoát khỏi; loại bỏ; bị bỏ sót; cởi ra