Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
滑石
[Hoạt Thạch]
かっせき
🔊
Danh từ chung
bột tan
Hán tự
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi
石
Thạch
đá
Từ liên quan đến 滑石
タルカムパウダー
bột talc