Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
滑剤
[Hoạt Tề]
かつざい
🔊
Danh từ chung
chất bôi trơn
Hán tự
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi
剤
Tề
liều; thuốc