滑り棒 [Hoạt Bổng]
すべりぼう
Danh từ chung
cột trượt cứu hỏa
Danh từ chung
thanh trượt; thanh dẫn
Danh từ chung
cột trượt cứu hỏa
Danh từ chung
thanh trượt; thanh dẫn