Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
滑り抵抗器
[Hoạt Để Kháng Khí]
すべりていこうき
🔊
Danh từ chung
điện trở trượt
Hán tự
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi
抵
Để
kháng cự; chạm tới; chạm
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối
器
Khí
dụng cụ; khả năng