溶溶 [Dong Dong]
溶々 [Dong 々]
ようよう
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
rộng lớn; tràn ngập nước
Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”
rộng lớn; tràn ngập nước