溢れんばかり [Dật]
あふれんばかり
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
tràn đầy
JP: あの少年たちは若さがあふれんばかりだ。
VI: Những cậu bé đó tràn đầy sức trẻ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
スタディアムは溢れんばかりの人込みだった。
Sân vận động đã chật kín người.
通りは活気に溢れている。
Đường phố tràn đầy sức sống.
ビールは泡立ってコップから溢れた。
Bia sủi bọt tràn ra khỏi cốc.
彼は活力に満ち溢れている。
Anh ấy tràn đầy sức sống.
彼女らは喜びで満ち溢れていた。
Họ tràn ngập niềm vui.
彼は希望に満ち溢れていた。
Anh ấy tràn đầy hy vọng.
街は若いカップルで溢れていた。
Thành phố ngập tràn các cặp đôi trẻ.
庭園は色とりどりの花で溢れています。
Vườn đầy hoa nhiều màu sắc.
彼女の目から涙が溢れてきた。
Nước mắt cô ấy đã tràn ra từ đôi mắt.
彼女の目は涙で溢れていた。
Mắt cô ấy đầy nước mắt.