溜塗り [Lưu Đồ]

溜塗 [Lưu Đồ]

ため塗り [Đồ]

溜め塗り [Lưu Đồ]

溜め塗 [Lưu Đồ]

ためぬり

Danh từ chung

kỹ thuật sơn mài