Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
準新作
[Chuẩn Tân Tác]
じゅんしんさく
🔊
Danh từ chung
phát hành bán mới
Hán tự
準
Chuẩn
bán; tương ứng
新
Tân
mới
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị