準抗告 [Chuẩn Kháng Cáo]
じゅんこうこく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
kháng cáo jun-kokoku
🔗 抗告・こうこく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
kháng cáo jun-kokoku
🔗 抗告・こうこく